Rated 5.00 out of 5 based on 976 customer ratings
(976 customer reviews)
Giá xe: Liên hệ: 0945 66 05 09
Trả trước: 300tr
Thương hiệu: ISUZU
Tải trọng: 3.400kg
Xuất xứ: Nhập khẩu
Tình trạng: Mới 100%
Năm sản xuất: 2020
Liên hệ: 0945.66.05.09
Tư vấn mua xe trả góp, dịch vụ tận tình chu đáo.
Cho vay 80% giá trị xe với lãi suất ưu đãi.
Thủ tục nhanh gọn, hỗ trợ toàn quốc.
Dịch vụ đăng ký lưu hành xe trọn gói ‘’chìa khóa trao tay’’.
Cam kết giá tốt nhất thị trường.
Hân hạnh được phục vụ quý khách !
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Trọng lượng bản thân : | 5255 | kG |
| Phân bố : – Cầu trước : | 1770 | kG |
| – Cầu sau : | 3485 | kG |
| Tải trọng cho phép chở : | 3400 | kG |
| Số người cho phép chở : | 3 | người |
| Trọng lượng toàn bộ : | 8850 | kG |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 7400 x 2200 x 2600 | mm |
| Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : | 2.980/2.850 x 1.810 x 1.380 | mm |
| Khoảng cách trục : | 4175 | mm |
| Vết bánh xe trước / sau : | 1680/1650 | mm |
| Số trục : | 2 | |
| Công thức bánh xe : | 4 x 2 | |
| Loại nhiên liệu : | Diesel |
| Động cơ : | |
| Nhãn hiệu động cơ: | ISUZU 4HK1 E2N |
| Loại động cơ: | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích : | 5193 cm3 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 110 kW/ 2600 v/ph |
| Lốp xe : | |
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/04/—/—/— |
| Lốp trước / sau: | 8.25 – 16 /8.25 – 16 |
| Hệ thống phanh : | |
| Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
| Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
| Hệ thống lái : | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
Related products
Xe ép rác
Giá xe: Liên hệ: 0945 66 05 09
Thông tin
Trả trước: 300 triệu
Tải trọng: 3.400 Kg
Năm sản xuất: Mới nhất






